Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
役畜
[Dịch Súc]
えきちく
🔊
Danh từ chung
súc vật kéo
Hán tự
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
畜
Súc
gia súc; gia cầm và động vật