Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
役割理論
[Dịch Cát Lý Luận]
やくわりりろん
🔊
Danh từ chung
lý thuyết vai trò
Hán tự
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết