Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
役割演技
[Dịch Cát Diễn Kĩ]
やくわりえんぎ
🔊
Danh từ chung
đóng vai
Hán tự
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật
Từ liên quan đến 役割演技
ロールプレイング
nhập vai