Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
影響半径
[Ảnh Hưởng Bán Kính]
えいきょうはんけい
🔊
Danh từ chung
bán kính ảnh hưởng
Hán tự
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh
響
Hưởng
vang vọng
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
径
Kính
đường kính; con đường; phương pháp