Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
影身
[Ảnh Thân]
かげみ
🔊
Danh từ chung
người luôn bên cạnh
Hán tự
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh
身
Thân
cơ thể; người