影を潜める [Ảnh 潜]

かげをひそめる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

biến mất

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれはこのごろかげひそめてる。
Gần đây anh ấy đã tránh mặt.