Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
彫刻室座
[Điêu Khắc Thất Tọa]
ちょうこくしつざ
🔊
Danh từ chung
chòm sao Sculptor
Hán tự
彫
Điêu
khắc; chạm; đục
刻
Khắc
khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc
室
Thất
phòng
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi