形状明示配列 [Hình Trạng Minh Thị Phối Liệt]
けいじょうめいじはいれつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
mảng hình dạng rõ ràng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
mảng hình dạng rõ ràng