形状定義スプライン [Hình Trạng Định Nghĩa]
けいじょうていぎスプライン
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
spline định nghĩa hình học
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
spline định nghĩa hình học