Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
形成期
[Hình Thành Kỳ]
けいせいき
🔊
Danh từ chung
giai đoạn hình thành
Hán tự
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
成
Thành
trở thành; đạt được
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian