形成層 [Hình Thành Tằng]

けいせいそう

Danh từ chung

lớp sinh trưởng

JP: 台木だいぎさい形成けいせいそうかさわせるようにします。

VI: Khi ghép hạt giống vào gốc, cần chồng lớp phôi sinh lên nhau.