形勢逆転 [Hình Thế Nghịch Chuyển]

けいせいぎゃくてん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

tình thế đảo ngược

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

形勢けいせい逆転ぎゃくてんした。
Tình thế đã đảo ngược.