Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
当選無効
[Đương Tuyển Vô Hiệu]
とうせんむこう
🔊
Danh từ chung
hủy kết quả bầu cử
Hán tự
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
無
Vô
không có gì; không
効
Hiệu
công hiệu; hiệu quả; lợi ích