当落 [Đương Lạc]
とうらく
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 21000
Độ phổ biến từ: Top 21000
Danh từ chung
kết quả (bầu cử); thành công hay thất bại (trong bầu cử)
Danh từ chung
trúng hay trượt (xổ số, rút thăm, v.v.)