Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
当直勤務
[Đương Trực Cần Vụ]
とうちょくきんむ
🔊
Danh từ chung
trực ca; trực điểm
Hán tự
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
勤
Cần
cần cù; làm việc; phục vụ
務
Vụ
nhiệm vụ