当然視 [Đương Nhiên Thị]

とうぜんし

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

xem như điều đương nhiên; xem như điều tất yếu; xem như điều đúng đắn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

最近さいきんまではわれわれは石油せきゆ当然とうぜんしていた。
Cho đến gần đây, chúng ta vẫn coi việc sử dụng dầu mỏ là điều hiển nhiên.