Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
当為
[Đương Vi]
とうい
🔊
Danh từ chung
cần phải làm; cần phản hồi
Hán tự
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân
為
Vi
làm; thay đổi; tạo ra; lợi ích; phúc lợi; có ích; đạt tới; thử; thực hành; chi phí; làm việc như; tốt; lợi thế; do kết quả của