1. Thông tin cơ bản
- Từ: 当期(とうき)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: kỳ hiện tại (kế toán); kỳ này, niên/kỳ tài chính đang xét
- Lĩnh vực: kế toán, tài chính doanh nghiệp, báo cáo thường niên/quý
- Ví dụ cố định: 当期純利益, 当期の売上高, 当期末, 当期首
2. Ý nghĩa chính
Kỳ hiện tại trong bối cảnh báo cáo tài chính/kế toán. Thường chỉ kỳ kế toán đang lập báo cáo (quý/năm), đối lập với 前期 (kỳ trước), 来期/次期 (kỳ tới).
3. Phân biệt
- 当期: thuật ngữ văn bản tài chính chính thức, dùng trong báo cáo và thuyết minh.
- 今期(こんき): “kỳ này” trong giao tiếp kinh doanh thường ngày; sắc thái khẩu ngữ hơn 当期.
- 今季(こんき): “mùa này” (thể thao/thời trang) hoặc kỳ theo mùa; khác phạm vi ngữ nghĩa.
- 当年度: niên độ hiện tại (cả năm), gần với 当期 nếu kỳ = năm.
- 前期/来期・次期: kỳ trước / kỳ tới (đối chiếu thời gian).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm phổ biến: 当期純利益(lợi nhuận ròng kỳ này), 当期の売上高, 当期末(cuối kỳ), 当期首(đầu kỳ).
- Văn bản: bản cáo bạch, báo cáo tài chính, tài liệu IR; phong cách chuẩn mực, trang trọng.
- Lưu ý: Xác định “kỳ” theo niên độ công ty (không nhất thiết trùng năm dương lịch).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 今期 |
Gần nghĩa |
Kỳ này |
Khẩu ngữ hơn, dùng trong trao đổi thường ngày. |
| 当年度 |
Liên quan |
Niên độ hiện tại |
Nhấn mạnh phạm vi “năm”. |
| 前期 |
Đối chiếu |
Kỳ trước |
So sánh kết quả giữa kỳ. |
| 次期/来期 |
Đối chiếu |
Kỳ sau |
Kế hoạch/triển vọng. |
| 当期純利益 |
Thuật ngữ |
Lợi nhuận ròng kỳ này |
Mục chỉ tiêu quan trọng trên BCTC. |
| 期末/期首 |
Liên quan |
Cuối kỳ/đầu kỳ |
Mốc thời gian của kỳ. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 当(トウ/あ-たる): “đang/đúng”, chỉ đối tượng hiện hành.
- 期(キ/ご): kỳ, giai đoạn, thời đoạn.
- Tổ hợp: “kỳ hiện hành/đang xét” → 当期.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong báo cáo, 当期 thường đi cùng các chỉ tiêu trọng yếu như 当期純利益, 当期営業利益. Khi thuyết minh biến động, người viết hay mở đầu bằng “当期における業績の概況…”. Nếu bạn viết IR, ưu tiên 当期 để giữ văn phong chuẩn, còn trong cuộc họp nội bộ dùng 今期 sẽ tự nhiên hơn.
8. Câu ví dụ
- 当期の売上高は前期比10%増となった。
Doanh thu kỳ này tăng 10% so với kỳ trước.
- 当期純利益は過去最高を更新した。
Lợi nhuận ròng kỳ này đã lập kỷ lục cao nhất.
- 当期のキャッシュ・フローは安定している。
Dòng tiền kỳ này ổn định.
- 当期に計上した特別損失について説明します。
Xin giải thích về khoản lỗ bất thường ghi nhận trong kỳ này.
- 当期末の総資産は増加傾向にある。
Tổng tài sản cuối kỳ đang có xu hướng tăng.
- 当期の研究開発費は予算を上回った。
Chi phí R&D kỳ này vượt ngân sách.
- 新製品は当期の業績に大きく寄与した。
Sản phẩm mới đóng góp lớn cho kết quả kỳ này.
- 当期首からの方針転換が奏功した。
Việc chuyển hướng chính sách từ đầu kỳ đã phát huy hiệu quả.
- 当期の見通しは期初計画どおりである。
Triển vọng kỳ này đúng như kế hoạch đầu kỳ.
- 為替の影響により当期の利益が押し下げられた。
Lợi nhuận kỳ này bị kéo giảm do ảnh hưởng tỷ giá.