Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
当時物
[Đương Thời Vật]
とうじもの
🔊
Danh từ chung
đồ cổ; đồ cổ điển
Hán tự
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân
時
Thời
thời gian; giờ
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề