Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
当座貸越
[Đương Tọa Thải Việt]
当座貸越し
[Đương Tọa Thải Việt]
とうざかしこし
🔊
Danh từ chung
thấu chi
Hán tự
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
貸
Thải
cho vay
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam