Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
当座帳
[Đương Tọa Trướng]
とうざちょう
🔊
Danh từ chung
sổ nhật ký hiện tại
Hán tự
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
帳
Trướng
sổ tay; sổ kế toán; album; rèm; màn; lưới; lều