当代随一 [Đương Đại Tùy Nhất]

とうだいずいいち

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

vĩ đại nhất thời đại

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ当代とうだい随一ずいいち作家さっかのひとりであるのはうまでもない。
Không cần phải nói, anh ấy là một trong những nhà văn hàng đầu của thời đại.