当事者主義 [Đương Sự Giả Chủ Nghĩa]
とうじしゃしゅぎ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
hệ thống tranh tụng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
hệ thống tranh tụng