当事務所 [Đương Sự Vụ Sở]

とうじむしょ

Danh từ chung

văn phòng này

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

演奏えんそうかい切符きっぷとう事務所じむしょ販売はんばいしています。
Vé buổi hòa nhạc được bán tại văn phòng này.