当事 [Đương Sự]

とうじ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chung

Vấn đề đang quan tâm

JP: 秀樹ひできったら、当事とうじぜんしかこっちにれなくてね、しょっちゅうふてくされてたのよ。

VI: Hideki lúc đầu không thể thích nghi với môi trường mới, thường xuyên tỏ ra cáu kỉnh.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 当事(とうじ)
  • Loại từ: Danh từ (thường dùng trong từ ghép chuyên ngành)
  • Nghĩa khái quát: “đương sự/đối tượng liên quan” với tư cách yếu tố từ vựng trong các từ ghép như 当事者, 当事国, 当事会社
  • Lĩnh vực: pháp luật, ngoại giao, hành chính, kinh doanh

2. Ý nghĩa chính

Thành tố nghĩa “đối tượng/đương sự liên quan trực tiếp”, hầu như xuất hiện trong các từ ghép như 当事 (các bên đương sự), 当事 (các quốc gia liên quan), 当事会社 (công ty liên quan trong giao dịch).

3. Phân biệt

  • 当事: hiếm dùng độc lập; chủ yếu là thành tố của từ ghép chuyên ngành.
  • 当事者: bên/đương sự trong vụ việc, hợp đồng; cách dùng phổ biến, chuẩn xác.
  • 当事国: quốc gia là đương sự (điều ước, tranh chấp).
  • 当時(とうじ): “lúc đó, khi ấy” – khác hẳn nghĩa và cách viết (時 khác 事). Cần tránh nhầm lẫn.
  • 当該/関係者: “đang đề cập”/“người liên quan”, phạm vi rộng hơn hoặc sắc thái hành chính.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng trong từ ghép: 当事者, 当事国, 当事会社, 当事務所(lưu ý: trong “当事務所”, bổ nghĩa “văn phòng này”, không mang nghĩa “đương sự” của 当事).
  • Ngữ cảnh: hợp đồng, tố tụng, thông cáo ngoại giao, thông báo nội bộ doanh nghiệp về M&A.
  • Văn phong: trang trọng/pháp lý; khi viết chính thức nên ưu tiên 当事者 thay vì cố dùng 当事 độc lập.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
当事者 Từ ghép trọng tâm Bên/đương sự Dùng chuẩn trong pháp lý, hợp đồng.
当事国 Từ ghép Quốc gia đương sự Ngoại giao, điều ước, tranh chấp.
当該 Gần nghĩa Đang đề cập Rất hành chính, phạm vi rộng.
関係者 Liên quan Người liên quan Không nhất thiết là “bên” chính thức.
第三者 Đối chiếu Bên thứ ba Không phải đương sự.
無関係 Đối nghĩa Không liên can Bên ngoài vụ việc.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (トウ/あ-たる): đúng/đang nói đến.
  • (ジ/こと): sự việc.
  • Tổ hợp: “sự việc/đối tượng đúng là cái đang xét” → làm thành tố nêu “đương sự/đối tượng liên quan”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn bản pháp lý Nhật, 当事 là hạt nhân khái niệm. Khi dịch, nên giữ cặp đối lập 当事第三者. Tránh dùng 当事 đơn lẻ nếu không có quy ước thuật ngữ trước đó. Ngoài pháp lý, trong M&A, 当事会社 chỉ các công ty trực tiếp tham gia giao dịch (không bao gồm cố vấn/nhà băng).

8. Câu ví dụ

  • 契約の当事者は甲および乙とする。
    Các bên đương sự trong hợp đồng là Bên A và B.
  • 紛争の当事国は停戦に合意した。
    Các quốc gia đương sự trong tranh chấp đã đồng ý ngừng bắn.
  • 本件の当事者間で解決策を模索している。
    Các bên đương sự của vụ việc này đang tìm giải pháp.
  • 情報は当事者以外には開示しない。
    Thông tin không tiết lộ cho người ngoài đương sự.
  • 交渉の当事会社は共同で声明を発表した。
    Các công ty đương sự trong đàm phán đã ra tuyên bố chung.
  • 事故の当事者が事実関係を確認した。
    Các bên liên quan trực tiếp trong tai nạn đã xác nhận sự việc.
  • 当該条約の当事国は義務を履行しなければならない。
    Các quốc gia là đương sự của hiệp ước phải thực thi nghĩa vụ.
  • 本訴訟の当事者は和解に至った。
    Các bên đương sự của vụ kiện này đã đạt hòa giải.
  • 苦情はまず当事者間で協議すること。
    Khiếu nại trước hết phải được trao đổi giữa các bên đương sự.
  • 本覚書は当事者の合意を確認するものである。
    Bản ghi nhớ này xác nhận sự đồng thuận của các bên đương sự.
💡 Giải thích chi tiết về từ 当事 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?