1. Thông tin cơ bản
- Từ: 当の(とうの)
- Loại từ: Tiền tố tính từ (dùng trước danh từ)
- Nghĩa khái quát: chính… ấy; đương sự/đối tượng “đang nói tới”; “chính cái/ người đó”
- Lĩnh vực: văn viết trung tính → trang trọng; hay dùng trong báo chí, bình luận
2. Ý nghĩa chính
Chỉ đúng đối tượng đang bàn tới, nhấn mạnh “ngay chính cái/người đó”. Ví dụ: 当の本人 = chính bản thân người trong cuộc; 当の企業 = chính công ty đang nói đến.
3. Phân biệt
- 当の: sắc thái nhấn mạnh “đúng đối tượng ấy” trong ngữ cảnh cụ thể đã nêu.
- 当該: rất trang trọng/pháp lý, “đang đề cập”; thường dùng trong văn bản hành chính.
- 本人: “đương sự/chính chủ” (về người), không dùng cho vật; 当の本人 càng nhấn mạnh.
- 話題の/例の: “đang được nhắc đến/quen thuộc đó”, sắc thái khẩu ngữ hơn; 例の còn mang nghĩa “cái đó quen thuộc như mọi khi”.
- 問題の: “gây vấn đề/đáng bàn”, có sắc thái đánh giá tiêu cực.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Đứng trước danh từ: 当の本人/会社/作品/事件/担当者。
- Thường xuất hiện khi người nói viết đã nêu bối cảnh, rồi dùng 当の để chỉ lại đúng đối tượng đó với sắc thái nhấn mạnh.
- Hợp với văn báo chí, phỏng vấn, bình luận học thuật; trong hội thoại vẫn dùng được nhưng mang sắc thái văn viết hơn.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 当該 |
Gần nghĩa |
đang đề cập |
Văn bản pháp lý/hành chính, rất trang trọng. |
| 本人 |
Liên quan |
đương sự/chính chủ |
Dùng cho người; kết hợp: 当の本人. |
| 話題の |
Gần nghĩa |
đang được nói đến |
Khẩu ngữ, sắc thái thời sự. |
| 例の |
Liên quan |
cái đó/việc đó quen thuộc |
Thân mật, hàm ý “như thường lệ”. |
| 無関係の |
Đối nghĩa |
không liên quan |
Chỉ đối tượng ngoài phạm vi bàn luận. |
| 別の |
Đối chiếu |
khác, cái khác |
Đối lập với “chính cái đó”. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 当(トウ/あ-たる・あ-てる): trúng, đúng, phù hợp; “đang/đúng cái được nói đến”.
- の: trợ từ nối (hiragana), biến danh từ theo sau thành cụm được bổ nghĩa.
- Tổ hợp: “当(đúng/đích) + の” → “đúng/chính đối tượng đó”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
当の hữu ích khi bạn muốn nhấn mạnh “đúng đối tượng” mà không cần lặp lại cả mệnh đề giải thích dài. Trong văn luận, nó giúp tạo nhịp nhấn ý: “mọi người bàn tán ồn ào, nhưng chính đương sự thì…”. So với 当該, 当の tự nhiên hơn và dùng được trong bài báo, phóng sự, bình luận.
8. Câu ví dụ
- 噂は広がったが、当の本人は落ち着いている。
Tin đồn lan rộng, nhưng chính đương sự thì vẫn bình tĩnh.
- 当の会社は報道内容を否定した。
Chính công ty đó đã phủ nhận nội dung đưa tin.
- 批評家より、当の作者のコメントを聞きたい。
Tôi muốn nghe bình luận từ chính tác giả hơn là từ giới phê bình.
- 騒いでいるのは周囲で、当の選手は練習に集中している。
Người ồn ào là xung quanh, còn chính tuyển thủ thì tập trung luyện tập.
- サービス不具合について、当の開発チームが調査中だ。
Về lỗi dịch vụ, chính đội phát triển đang điều tra.
- 被害額が大きいが、当の企業は公表を控えている。
Thiệt hại lớn nhưng chính doanh nghiệp ấy đang hạn chế công bố.
- 議論されているが、当の政策の目的は理解されていない。
Đang tranh luận, nhưng mục tiêu của chính sách ấy chưa được hiểu rõ.
- 当の問題はコストではなく人材だ。
Vấn đề chính không phải chi phí mà là nhân sự.
- 抗議の声が上がる一方、当の自治体は静観している。
Trong khi có tiếng phản đối, chính chính quyền địa phương lại quan sát im lặng.
- 観客は興奮気味だが、当の選手は笑顔だ。
Khán giả có phần phấn khích, nhưng chính cầu thủ thì mỉm cười.