当て馬 [Đương Mã]
あて馬 [Mã]
あてうま
Danh từ chung
ngựa đực thử ngựa cái
Danh từ chung
ngựa mồi; người phá hoại
Danh từ chung
ngựa đực thử ngựa cái
Danh từ chung
ngựa mồi; người phá hoại