当て外れ [Đương Ngoại]
当てはずれ [Đương]
あて外れ [Ngoại]
あてはずれ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
thất vọng
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
thất vọng