当たらずといえども遠からず [Đương Viễn]
中らずと雖も遠からず [Trung Tuy Viễn]
中らずといえども遠からず [Trung Viễn]
あたらずといえどもとおからず
Cụm từ, thành ngữ
không chính xác nhưng khá gần
JP: 君の指摘、中らずといえども遠からずだね。
VI: Nhận xét của bạn không hoàn toàn chính xác nhưng cũng không quá xa.