Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
弾道トランジスタ
[Đạn Đạo]
だんどうトランジスタ
🔊
Danh từ chung
bóng bán dẫn đạn đạo
Hán tự
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý