弾着距離 [Đạn Khán Cự Ly]
だんちゃくきょり
Danh từ chung
tầm bắn (súng)
Danh từ chung
khoảng cách đạn đi
Danh từ chung
tầm bắn (súng)
Danh từ chung
khoảng cách đạn đi