弾発 [Đạn Phát]
だんぱつ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
📝 từ 弾力 và 発条
độ đàn hồi; vật liệu đàn hồi
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
📝 từ 弾力 và 発条
độ đàn hồi; vật liệu đàn hồi