Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
弾片
[Đạn Phiến]
だんぺん
🔊
Danh từ chung
mảnh đạn; mảnh vỏ đạn
Hán tự
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)