弾指 [Đạn Chỉ]

だんし
たんじ
だんじ
たんし

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

búng tay

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

khoảnh khắc

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

⚠️Từ cổ

chỉ trích; xa lánh