Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
弾性率
[Đạn Tính Suất]
だんせいりつ
🔊
Danh từ chung
mô đun đàn hồi
Hán tự
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
性
Tính
giới tính; bản chất
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy