Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
弾性振動
[Đạn Tính Chấn Động]
だんせいしんどう
🔊
Danh từ chung
dao động đàn hồi
Hán tự
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
性
Tính
giới tính; bản chất
振
Chấn
lắc; vẫy
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc