Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
弾性体
[Đạn Tính Thể]
だんせいたい
🔊
Danh từ chung
vật thể đàn hồi
Hán tự
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
性
Tính
giới tính; bản chất
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh