弾幕 [Đạn Mạc]
だんまく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Quân sự
bắn pháo
Danh từ chung
Lĩnh vực: Trò chơi điện tử
địa ngục đạn; màn đạn
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng trên Internet
bình luận cuộn