Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
弾倉
[Đạn Thương]
だんそう
🔊
Danh từ chung
băng đạn; ổ đạn
Hán tự
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
倉
Thương
kho hàng; nhà kho; hầm; kho bạc
Từ liên quan đến 弾倉
マガジン
tạp chí