Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
弾丸列車
[Đạn Hoàn Liệt Xa]
だんがんれっしゃ
🔊
Danh từ chung
tàu cao tốc
Hán tự
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
丸
Hoàn
tròn; viên thuốc
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe