強面 [強 Diện]

怖面 [Phố Diện]

こわもて
こわおもて
コワモテ
コワオモテ

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi na

vẻ mặt dữ tợn

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi na

thái độ cứng rắn

JP: 強面こわおもてへんなセールスだったらすぐアタシをびなさいね、かえしてやるから。

VI: Nếu có người bán hàng lạ mặt có vẻ đáng ngờ, hãy gọi tôi ngay, tôi sẽ đuổi họ đi.