強談 [強 Đàm]
ごうだん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đàm phán khó khăn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đàm phán khó khăn