強訴 [強 Tố]
ごうそ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thỉnh nguyện trực tiếp
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thỉnh nguyện trực tiếp