強記 [強 Kí]
きょうき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
trí nhớ tốt; trí nhớ dai
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
trí nhớ tốt; trí nhớ dai