強行軍 [強 Hành Quân]
強硬軍 [強 Ngạnh Quân]
きょうこうぐん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 47000
Độ phổ biến từ: Top 47000
Danh từ chung
hành quân cưỡng bức
Danh từ chung
làm việc theo lịch trình nghiêm ngặt