Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
強行的
[強 Hành Đích]
きょうこうてき
🔊
Tính từ đuôi na
Cưỡng chế
Hán tự
強
mạnh mẽ
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ