Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
強縮
[強 Súc]
きょうしゅく
🔊
Tính từ đuôi na
Danh từ chung
uốn ván
Hán tự
強
mạnh mẽ
縮
Súc
co lại; giảm
Từ liên quan đến 強縮
破傷風
はしょうふう
uốn ván