Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
強硬派
[強 Ngạnh Phái]
きょうこうは
🔊
Danh từ chung
phe cứng rắn
Hán tự
強
mạnh mẽ
硬
Ngạnh
cứng; khó
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái