強直性脊椎炎 [強 Trực Tính Tích Chuy Viêm]
きょうちょくせいせきついえん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
viêm cột sống dính khớp
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
viêm cột sống dính khớp