Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
強的
[強 Đích]
豪的
[Hào Đích]
ごうてき
🔊
Tính từ đuôi na
⚠️Từ cổ
vĩ đại
Hán tự
強
mạnh mẽ
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
豪
Hào
áp đảo; vĩ đại; mạnh mẽ; xuất sắc; Úc